校正不足 giáo chánh bất túc Hán Việt: giáo chánh bất túc Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 正 (chánh) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtgiáo chánh bất túcCấu tạo校 + 正 + 不 + 足 · giáo + chánh + bất + túc nghĩa thành phần: giáo + chánh + bất + túc Nghĩa EngCihui undercorrection