校直圖表 giáo trực đồ biểu Hán Việt: giáo trực đồ biểu Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 直 (trực) + 圖 (đồ) + 表 (biểu)Hán Việtgiáo trực đồ biểuCấu tạo校 + 直 + 圖 + 表 · giáo + trực + đồ + biểu nghĩa thành phần: giáo + trực + đồ + biểu Nghĩa EngCihui abac