校直裝置 giáo trực trang trí Hán Việt: giáo trực trang trí Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 直 (trực) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtgiáo trực trang tríCấu tạo校 + 直 + 裝 + 置 · giáo + trực + trang + trí nghĩa thành phần: giáo + trực + trang + trí Nghĩa EngCihui coalignment