校短推長 xiào duǎn tuī cháng · giáo đoản thôi trường Hán Việt: giáo đoản thôi trường · Pinyin: xiào duǎn tuī cháng Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 短 (đoản) + 推 (thôi) + 長 (trường)Pinyinxiào duǎn tuī chángHán Việtgiáo đoản thôi trườngCấu tạo校 + 短 + 推 + 長 · giáo + đoản + thôi + trường nghĩa thành phần: giáo + đoản + thôi + trường