校短量長 jiào duǎn liáng cháng · giáo đoản lượng trường Hán Việt: giáo đoản lượng trường · Pinyin: jiào duǎn liáng cháng Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 短 (đoản) + 量 (lượng) + 長 (trường)Pinyinjiào duǎn liáng chángHán Việtgiáo đoản lượng trườngCấu tạo校 + 短 + 量 + 長 · giáo + đoản + lượng + trường nghĩa thành phần: giáo + đoản + lượng + trường