校短量長

jiào duǎn liáng cháng giáo đoản lượng trường

Hán Việt: giáo đoản lượng trường · Pinyin: jiào duǎn liáng cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (đoản) + (lượng) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指衡量人物的长处和短处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"校短推长"。 2.谓衡量人物的长处和短处。