校級軍官 giáo cấp quân quan Hán Việt: giáo cấp quân quan Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 級 (cấp) + 軍 (quân) + 官 (quan)Hán Việtgiáo cấp quân quanCấu tạo校 + 級 + 軍 + 官 · giáo + cấp + quân + quan nghĩa thành phần: giáo + cấp + quân + quan Nghĩa EngCihui 校級軍官 iàojí jūnguān n. field officer M:ge/¹míng/²wèi