校色濾色片 xiào sè lǜ sè piàn · giáo sắc lự sắc phiến Hán Việt: giáo sắc lự sắc phiến · Pinyin: xiào sè lǜ sè piàn Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 色 (sắc) + 濾 (lự) + 色 (sắc) + 片 (phiến)Pinyinxiào sè lǜ sè piànHán Việtgiáo sắc lự sắc phiếnCấu tạo校 + 色 + 濾 + 色 + 片 · giáo + sắc + lự + sắc + phiến nghĩa thành phần: giáo + sắc + lự + sắc + phiến