校隊結合

giáo đội kết hợp

Hán Việt: giáo đội kết hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (đội) + (kết) + (hợp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 校隊結合 iàoduì jiéhé n. integration of school and brigade