校際關係

giáo tế quan hệ

Hán Việt: giáo tế quan hệ

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (tế) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 校際關係 iàojì guānxi n. interschool/intercollegiate link/linkage