校際比賽 giáo tế bỉ tái Hán Việt: giáo tế bỉ tái Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 際 (tế) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Hán Việtgiáo tế bỉ táiCấu tạo校 + 際 + 比 + 賽 · giáo + tế + bỉ + tái nghĩa thành phần: giáo + tế + bỉ + tái Nghĩa EngCihui 校際比賽 iàojì bǐsài n. interscholastic competition M:²chǎng