校音扳手 xiào yīn bān shǒu · giáo âm ban thủ Hán Việt: giáo âm ban thủ · Pinyin: xiào yīn bān shǒu Tổng quan Cấu tạo: 校 (giáo) + 音 (âm) + 扳 (ban) + 手 (thủ)Pinyinxiào yīn bān shǒuHán Việtgiáo âm ban thủCấu tạo校 + 音 + 扳 + 手 · giáo + âm + ban + thủ nghĩa thành phần: giáo + âm + ban + thủ