栩栩如生地 hủ hủ như sanh địa Hán Việt: hủ hủ như sanh địa Tổng quan Cấu tạo: 栩 (hủ) + 栩 (hủ) + 如 (như) + 生 (sanh) + 地 (địa)Hán Việthủ hủ như sanh địaCấu tạo栩 + 栩 + 如 + 生 + 地 · hủ + hủ + như + sanh + địa nghĩa thành phần: hủ + hủ + như + sanh + địa Nghĩa EngCihui the life