株連九族 chu liên cửu tộc Hán Việt: chu liên cửu tộc Tổng quan Cấu tạo: 株 (chu) + 連 (liên) + 九 (cửu) + 族 (tộc)Hán Việtchu liên cửu tộcCấu tạo株 + 連 + 九 + 族 · chu + liên + cửu + tộc nghĩa thành phần: chu + liên + cửu + tộc Nghĩa EngCihui 株連九族 hūlián jiǔzú v.o. implicate nine generations of a family