株連全家

chu liên toàn gia

Hán Việt: chu liên toàn gia

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (liên) + (toàn) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 株連全家 hūlián quánjiā v.o. bring the whole family much trouble