株連蔓引

zhū lián màn yǐn chu liên mạn dẫn

Hán Việt: chu liên mạn dẫn · Pinyin: zhū lián màn yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (liên) + (mạn) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指广泛株连。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广泛株连。