株連蔓引 zhū lián màn yǐn · chu liên mạn dẫn Hán Việt: chu liên mạn dẫn · Pinyin: zhū lián màn yǐn Tổng quan Cấu tạo: 株 (chu) + 連 (liên) + 蔓 (mạn) + 引 (dẫn)Pinyinzhū lián màn yǐnHán Việtchu liên mạn dẫnCấu tạo株 + 連 + 蔓 + 引 · chu + liên + mạn + dẫn nghĩa thành phần: chu + liên + mạn + dẫn