样本上胶装置

yàng běn shàng jiāo zhuāng zhìdạng bổn thượng giao trang trí

Hán Việt: dạng bổn thượng giao trang trí · Pinyin: yàng běn shàng jiāo zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 樣 (dạng) + 本 (bổn) + 上 (thượng) + 膠 (giao) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy dán mẫu

Đức

  • Handedict Musterleimwerk (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

样本上光机组 · 样本平均数值 · 样本打孔装置 · 装置在轴承上 · 样本变异数 · 样本平均数 · 样本标准差