样本变异数

yàng běn biàn yì shùdạng bổn biến dị sổ

Hán Việt: dạng bổn biến dị sổ · Pinyin: yàng běn biàn yì shù

Tổng quan

Cấu tạo: 樣 (dạng) + 本 (bổn) + 變 (biến) + 異 (dị) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương sai mẫu

Đức

  • Handedict Stichproben-Varianz (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

样本唱片 · 样本平均数 · 样本标准差 · 样本上光 · 样本上光机组 · 样本上胶装置 · 样本分布 · 样本大小