样本平均数

yàng běn píng jūn shǔdạng bổn bình quân sổ

Hán Việt: dạng bổn bình quân sổ · Pinyin: yàng běn píng jūn shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 樣 (dạng) + 本 (bổn) + 平 (bình) + 均 (quân) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung bình mẫu

Đức

  • Handedict Stichprobenmittelwert (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

样本唱片 · 样本平均数值 · 样本变异数 · 样本标准差 · 样本上光 · 样本上光机组 · 样本上胶装置 · 样本分布