样本上光机组

yàng běn shàng guāng jī zǔdạng bổn thượng quang ki tổ

Hán Việt: dạng bổn thượng quang ki tổ · Pinyin: yàng běn shàng guāng jī zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 樣 (dạng) + 本 (bổn) + 上 (thượng) + 光 (quang) + 機 (ki) + 組 (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy phủ mẫu

Đức

  • Handedict Musterlackierwerk (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

机组式印刷机 · 样本上胶装置 · 样本平均数值 · 样本打孔装置 · 机组间套准 · 样本变异数 · 样本平均数 · 样本标准差