样本标准差
dạng bổn tiêu chuẩn soa
Hán Việt: dạng bổn tiêu chuẩn soa · Pinyin: yàng běn biāo zhǔn chā
Tổng quan
Cấu tạo: 樣 (dạng) + 本 (bổn) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 差 (soa)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 độ lệch chuẩn mẫu
Đức
- Handedict Stichproben-Standardabweichung (S, Math)