样本分布

yàng běn fēn bùdạng bổn phân bố

Hán Việt: dạng bổn phân bố · Pinyin: yàng běn fēn bù

Tổng quan

Cấu tạo: 樣 (dạng) + 本 (bổn) + 分 (phân) + 布 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân bố mẫu

Đức

  • Handedict Stichprobenverteilung (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分布控制 · 样本唱片 · 分布器 · 分布图 · 分布学 · 分布式 · 分布式环境 · 分布式结构