樣本分布 yàng běn fēn bù · dạng bổn phân bố Hán Việt: dạng bổn phân bố · Pinyin: yàng běn fēn bù Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 本 (bổn) + 分 (phân) + 布 (bố)Pinyinyàng běn fēn bùHán Việtdạng bổn phân bốCấu tạo樣 + 本 + 分 + 布 · dạng + bổn + phân + bố nghĩa thành phần: dạng + bổn + phân + bố