樣本方差 yàng běn fāng chā · dạng bổn phương soa Hán Việt: dạng bổn phương soa · Pinyin: yàng běn fāng chā Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 本 (bổn) + 方 (phương) + 差 (soa)Pinyinyàng běn fāng chāHán Việtdạng bổn phương soaCấu tạo樣 + 本 + 方 + 差 · dạng + bổn + phương + soa nghĩa thành phần: dạng + bổn + phương + soa