樣本規模 dạng bổn quy mô Hán Việt: dạng bổn quy mô Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 本 (bổn) + 規 (quy) + 模 (mô)Hán Việtdạng bổn quy môCấu tạo樣 + 本 + 規 + 模 · dạng + bổn + quy + mô nghĩa thành phần: dạng + bổn + quy + mô Nghĩa EngCihui 樣本規模 àngběn guīmó n. sample size