样机开发

dạng ki khai phát

Hán Việt: dạng ki khai phát

Tổng quan

Cấu tạo: 樣 (dạng) + 機 (ki) + 開 (khai) + 發 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát triển mẫu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi protoyping

Eng

  • Cihui protoyping

Từ liên quan

Gần nghĩa

开发人员 · 开发周期 · 开发环境 · 开发过程 · 开发银行 · 开发区 · 开发商 · 开发的