樣機開發 dạng ki khai phát Hán Việt: dạng ki khai phát Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 機 (ki) + 開 (khai) + 發 (phát)Hán Việtdạng ki khai phátCấu tạo樣 + 機 + 開 + 發 · dạng + ki + khai + phát nghĩa thành phần: dạng + ki + khai + phát Nghĩa EngCihui protoyping