核不擴散

hé bù kuò sàn hạch bất khoách tán

Hán Việt: hạch bất khoách tán · Pinyin: hé bù kuò sàn

Tổng quan

không phổ biến hạt nhân

Cấu tạo: (hạch) + (bất) + (khoách) + (tán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không phổ biến hạt nhân

Eng

  • CC-CEDICT nuclear nonproliferation
  • Cihui nuclear nonproliferation