核保護傘 hé bǎo hù sǎn · hạch bảo hộ tán Hán Việt: hạch bảo hộ tán · Pinyin: hé bǎo hù sǎn Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 傘 (tán)Pinyinhé bǎo hù sǎnHán Việthạch bảo hộ tánCấu tạo核 + 保 + 護 + 傘 · hạch + bảo + hộ + tán nghĩa thành phần: hạch + bảo + hộ + tán Nghĩa EngCihui 核保護傘 ébǎohùsǎn n. nuclear umbrella M:¹bǎ