核取方塊 hé qǔ fāng kuài · hạch thủ phương khối Hán Việt: hạch thủ phương khối · Pinyin: hé qǔ fāng kuài Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 取 (thủ) + 方 (phương) + 塊 (khối)Pinyinhé qǔ fāng kuàiHán Việthạch thủ phương khốiCấu tạo核 + 取 + 方 + 塊 · hạch + thủ + phương + khối nghĩa thành phần: hạch + thủ + phương + khối