核子地層學 hạch tử địa tằng học Hán Việt: hạch tử địa tằng học Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 子 (tử) + 地 (địa) + 層 (tằng) + 學 (học)Hán Việthạch tử địa tằng họcCấu tạo核 + 子 + 地 + 層 + 學 · hạch + tử + địa + tằng + học nghĩa thành phần: hạch + tử + địa + tằng + học Nghĩa EngCihui nucleostratigraphy