核子融合 hạch tử dung hợp Hán Việt: hạch tử dung hợp Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 子 (tử) + 融 (dung) + 合 (hợp)Hán Việthạch tử dung hợpCấu tạo核 + 子 + 融 + 合 · hạch + tử + dung + hợp nghĩa thành phần: hạch + tử + dung + hợp Nghĩa EngCihui nuclear fusion