核子試爆

hạch tử thí bạo

Hán Việt: hạch tử thí bạo

Tổng quan

Cấu tạo: (hạch) + (tử) + (thí) + (bạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為發展核子武器而做的爆炸試驗。用以測試其威力並改進其效能。也稱為「核子試驗」。

Eng

  • Cihui 核子試爆 ézǐ shìbào n. nuclear test M:¹cì