核密度估計 hé mì dù gū jì · hạch mật độ cổ kế Hán Việt: hạch mật độ cổ kế · Pinyin: hé mì dù gū jì Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 密 (mật) + 度 (độ) + 估 (cổ) + 計 (kế)Pinyinhé mì dù gū jìHán Việthạch mật độ cổ kếCấu tạo核 + 密 + 度 + 估 + 計 · hạch + mật + độ + cổ + kế nghĩa thành phần: hạch + mật + độ + cổ + kế