核對標記 hé duì biāo jì · hạch đối tiêu kí Hán Việt: hạch đối tiêu kí · Pinyin: hé duì biāo jì Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 對 (đối) + 標 (tiêu) + 記 (kí)Pinyinhé duì biāo jìHán Việthạch đối tiêu kíCấu tạo核 + 對 + 標 + 記 · hạch + đối + tiêu + kí nghĩa thành phần: hạch + đối + tiêu + kí