核工業廢料
hạch công nghiệp phế liêu
Hán Việt: hạch công nghiệp phế liêu · Pinyin: hé gōng yè fèi liào
Tổng quan
Cấu tạo: 核 (hạch) + 工 (công) + 業 (nghiệp) + 廢 (phế) + 料 (liêu)
Hán Việt: hạch công nghiệp phế liêu · Pinyin: hé gōng yè fèi liào
Cấu tạo: 核 (hạch) + 工 (công) + 業 (nghiệp) + 廢 (phế) + 料 (liêu)