核心事件 hé xīn shì jiàn · hạch tâm sự kiện Hán Việt: hạch tâm sự kiện · Pinyin: hé xīn shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 心 (tâm) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinhé xīn shì jiànHán Việthạch tâm sự kiệnCấu tạo核 + 心 + 事 + 件 · hạch + tâm + sự + kiện nghĩa thành phần: hạch + tâm + sự + kiện