核心事件

hé xīn shì jiànhạch tâm sự kiện

Hán Việt: hạch tâm sự kiện · Pinyin: hé xīn shì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 核 (hạch) + 心 (tâm) + 事 (sự) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự kiện chính

Đức

  • Handedict Kernveranstaltung

Từ liên quan

Gần nghĩa

事件驱动 · 核心家庭 · 核心的 · 事件相关电位 · 事件主语 · 事件动词 · 事件现场 · 事件管理