核心人物 hé xīn rén wù · hạch tâm nhân vật Hán Việt: hạch tâm nhân vật · Pinyin: hé xīn rén wù Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 心 (tâm) + 人 (nhân) + 物 (vật)Pinyinhé xīn rén wùHán Việthạch tâm nhân vậtCấu tạo核 + 心 + 人 + 物 · hạch + tâm + nhân + vật nghĩa thành phần: hạch + tâm + nhân + vật Nghĩa EngCihui 核心人物 éxīn rénwù n. key figure/person M:ge/²wèi