核心区域

hé xīn qū yùhạch tâm khu vực

Hán Việt: hạch tâm khu vực · Pinyin: hé xīn qū yù

Tổng quan

Cấu tạo: 核 (hạch) + 心 (tâm) + 區 (khu) + 域 (vực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng lõi

Đức

  • Handedict Kernzone

Từ liên quan

Gần nghĩa

区域性的 · 区域网络 · 区域网路 · 区域设置 · 核心家庭 · 区域性 · 区域码 · 核心的