核心的

hạch tâm đích

Hán Việt: hạch tâm đích

Tổng quan

(vật lý) (thuộc) hạt nhân, có nhân

Cấu tạo: 核 (hạch) + 心 (tâm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cốt lõi
  • Tần suất từ (vật lý) (thuộc) hạt nhân, có nhân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nuclear

Eng

  • JMdict crucial
  • JMdict critical
  • JMdict vital
  • JMdict core
  • Tần suất từ nuclear

ja

  • JMdict 核心的(かくしんてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

核心 · 核心家庭 · 核心的人物 · 核心的问题 · 核心区 · 核心句 · 核心舱 · 核心业务