核心小組

hạch tâm tiểu tổ

Hán Việt: hạch tâm tiểu tổ

Tổng quan

Cấu tạo: (hạch) + (tâm) + (tiểu) + (tổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 核心小組 éxīn xiǎozǔ n. core group