核心技術 hé xīn jì shù · hạch tâm kĩ thuật Hán Việt: hạch tâm kĩ thuật · Pinyin: hé xīn jì shù Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 心 (tâm) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinhé xīn jì shùHán Việthạch tâm kĩ thuậtCấu tạo核 + 心 + 技 + 術 · hạch + tâm + kĩ + thuật nghĩa thành phần: hạch + tâm + kĩ + thuật