核心能力 hé xīn néng lì · hạch tâm năng lực Hán Việt: hạch tâm năng lực · Pinyin: hé xīn néng lì Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 心 (tâm) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinhé xīn néng lìHán Việthạch tâm năng lựcCấu tạo核 + 心 + 能 + 力 · hạch + tâm + năng + lực nghĩa thành phần: hạch + tâm + năng + lực