核心規程 hé xīn guī chéng · hạch tâm quy trình Hán Việt: hạch tâm quy trình · Pinyin: hé xīn guī chéng Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 心 (tâm) + 規 (quy) + 程 (trình)Pinyinhé xīn guī chéngHán Việthạch tâm quy trìnhCấu tạo核 + 心 + 規 + 程 · hạch + tâm + quy + trình nghĩa thành phần: hạch + tâm + quy + trình