核心課程 hạch tâm khóa trình Hán Việt: hạch tâm khóa trình Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 心 (tâm) + 課 (khóa) + 程 (trình)Hán Việthạch tâm khóa trìnhCấu tạo核 + 心 + 課 + 程 · hạch + tâm + khóa + trình nghĩa thành phần: hạch + tâm + khóa + trình Nghĩa EngCihui 核心課程 éxīn kèchéng n. core curriculum