核果性的 hạch quả tính đích Hán Việt: hạch quả tính đích Tổng quan (thuộc) quả hạch, có quả hạch Cấu tạo: 核 (hạch) + 果 (quả) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việthạch quả tính đíchCấu tạo核 + 果 + 性 + 的 · hạch + quả + tính + đích nghĩa thành phần: hạch + quả + tính + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) quả hạch, có quả hạch