核果鉗子 hạch quả kiềm tử Hán Việt: hạch quả kiềm tử Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 果 (quả) + 鉗 (kiềm) + 子 (tử)Hán Việthạch quả kiềm tửCấu tạo核 + 果 + 鉗 + 子 · hạch + quả + kiềm + tử nghĩa thành phần: hạch + quả + kiềm + tử Nghĩa EngCihui 核果鉗子 éguǒ qiánzi n. nutcracker