核桃雞丁 hạch đào kê đinh Hán Việt: hạch đào kê đinh Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 桃 (đào) + 雞 (kê) + 丁 (đinh)Hán Việthạch đào kê đinhCấu tạo核 + 桃 + 雞 + 丁 · hạch + đào + kê + đinh nghĩa thành phần: hạch + đào + kê + đinh Nghĩa EngCihui 核桃雞丁 étao jīdīng n. diced chicken with walnuts M:¹fèn/¹pán