核武器計劃 hé wǔ qì jì huà · hạch võ khí kế hoạch Hán Việt: hạch võ khí kế hoạch · Pinyin: hé wǔ qì jì huà Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 武 (võ) + 器 (khí) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinhé wǔ qì jì huàHán Việthạch võ khí kế hoạchCấu tạo核 + 武 + 器 + 計 + 劃 · hạch + võ + khí + kế + hoạch nghĩa thành phần: hạch + võ + khí + kế + hoạch