核殺菌素 hạch sát khuẩn tố Hán Việt: hạch sát khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 殺 (sát) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việthạch sát khuẩn tốCấu tạo核 + 殺 + 菌 + 素 · hạch + sát + khuẩn + tố nghĩa thành phần: hạch + sát + khuẩn + tố Nghĩa EngCihui nucleocidin