核算单位

hạch toán đan vị

Hán Việt: hạch toán đan vị

Tổng quan

Cấu tạo: 覈 (hạch) + 算 (toán) + 單 (đan) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn vị hạch toán
  • Biên soạn accounting unit

Eng

  • Cihui 核算單位 ésuàn dānwèi n. accounting unit
  • Tần suất từ n. accounting unit

Từ liên quan

Gần nghĩa

单位信托 · 单位向量 · 单位模的 · 单位犯罪 · 单位元 · 单位切向量 · 单位根 · 单位模